Kỹ nghệ đảo ngược tiếng Nhật là gì?
"kỹ nghệ đảo ngược" trong tiếng Nhật là リバースエンジニアリング (danh từ).
リバースエンジニアリング Danh từ
ribāsuenjiniaringu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỹ nghệ đảo ngược.
Xem đầy đủ từ "リバースエンジニアリング": cách đọc, Hán Việt, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Kỹ nghệ đảo ngược tiếng Nhật là gì?
"kỹ nghệ đảo ngược" trong tiếng Nhật là リバースエンジニアリング (danh từ).