TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kỷ lục thế giới tiếng Nhật là gì?

"kỷ lục thế giới" trong tiếng Nhật là 世界記録 (せかいきろく) (danh từ), ワールドレコード (danh từ).

世界記録(せかいきろく) Danh từ

せかいきろくsekaikiroku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỷ lục thế giới.

Xem đầy đủ từ "世界記録": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ワールドレコード Danh từ

wārudorekōdo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỷ lục thế giới.

Xem đầy đủ từ "ワールドレコード": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kỷ lục thế giới tiếng Nhật là gì?

"kỷ lục thế giới" trong tiếng Nhật là 世界記録 (せかいきろく) (danh từ), ワールドレコード (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.