TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kỷ tiếng Nhật là gì?

"kỷ" trong tiếng Nhật là 年代 (ねんだい) (danh từ).

年代(ねんだい) Danh từ

ねんだいnendaiHán Việt: NIÊN ĐẠIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niên đại, kỷ.

  • 大地震が東京を破壊したのは1920年代のことだった。 Vào những năm 20 của thế kỷ 20, một trận động đất lớn đã phá hủy thành phố Tokyo.

Xem đầy đủ từ "年代": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kỷ tiếng Nhật là gì?

"kỷ" trong tiếng Nhật là 年代 (ねんだい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.