TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kỳ thi tiếng Nhật là gì?

"kỳ thi" trong tiếng Nhật là 試験 (しけん) (danh từ).

試験(しけん) Danh từ

しけんshikenHán Việt: THÍ NGHIỆMJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thí nghiệm, kỳ thi, kiểm tra.

  • 彼は試験に合格するために一生懸命勉強した。 Để có thể đỗ kỳ thi, anh ấy đã học hành chăm chỉ.
  • お祭りの日と試験の日が重なっている。 Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.

Xem đầy đủ từ "試験": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kỳ thi tiếng Nhật là gì?

"kỳ thi" trong tiếng Nhật là 試験 (しけん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.