TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kỳ nghỉ hè tiếng Nhật là gì?

"kỳ nghỉ hè" trong tiếng Nhật là 夏休み (なつやすみ) (danh từ).

夏休(なつやす)み Danh từ

なつやすみnatsuyasumiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỳ nghỉ hè.

  • 夏休みまであと5日です。 Còn năm ngày nữa là đến kỳ nghỉ hè.

Xem đầy đủ từ "夏休み": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kỳ nghỉ hè tiếng Nhật là gì?

"kỳ nghỉ hè" trong tiếng Nhật là 夏休み (なつやすみ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.