TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kịch tác gia tiếng Nhật là gì?

"kịch tác gia" trong tiếng Nhật là 劇作家 (げきさっか) (danh từ).

劇作家(げきさっか) Danh từ

げきさっかgekisakkaHán Việt: KỊCH TÁC GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịch tác gia, nhà soạn kịch.

Xem đầy đủ từ "劇作家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kịch tác gia tiếng Nhật là gì?

"kịch tác gia" trong tiếng Nhật là 劇作家 (げきさっか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.