TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kẻ trộm tiếng Nhật là gì?

"kẻ trộm" trong tiếng Nhật là 盗賊 (とうぞく) (danh từ), 泥棒 (どろぼう) (danh từ).

盗賊(とうぞく) Danh từ

とうぞくtōzokuHán Việt: ĐẠO TẶC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạo tặc, kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ cướp, kẻ ăn cướp.

Xem đầy đủ từ "盗賊": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

泥棒(どろぼう) Danh từ

どろぼうdorobōJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ trộm, kẻ cắp.

Xem đầy đủ từ "泥棒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ trộm tiếng Nhật là gì?

"kẻ trộm" trong tiếng Nhật là 盗賊 (とうぞく) (danh từ), 泥棒 (どろぼう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.