Kẻ móc túi tiếng Nhật là gì?
"kẻ móc túi" trong tiếng Nhật là すり (danh từ).
すり Danh từ
suriJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ móc túi.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ móc túi tiếng Nhật là gì?
"kẻ móc túi" trong tiếng Nhật là すり (danh từ).
"kẻ móc túi" trong tiếng Nhật là すり (danh từ).
suriJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ móc túi.
"kẻ móc túi" trong tiếng Nhật là すり (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.