TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kẻ địch tiếng Nhật là gì?

"kẻ địch" trong tiếng Nhật là 敵 (てき) (danh từ).

敵(てき) Danh từ

てきtekiHán Việt: ĐỊCHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối thủ, kẻ địch.

  • 我々の軍隊に完全に包囲されてしまって敵はとうとう降伏した。 Bị bao vây hoàn toàn bởi quân ta, kẻ địch cuối cùng cũng đã đầu hàng.
  • 良い所:様々なコンボで自由に敵を料理する楽しさ。 Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi kẻ địch bằng nhiều loại combo khác nhau.

Xem đầy đủ từ "敵": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ địch tiếng Nhật là gì?

"kẻ địch" trong tiếng Nhật là 敵 (てき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.