TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kẻ ám sát tiếng Nhật là gì?

"kẻ ám sát" trong tiếng Nhật là 刺客 (しかく) (danh từ), 暗殺者 (あんさつしゃ) (danh từ).

刺客(しかく) Danh từ

しかくshikakuHán Việt: THÍCH KHÁCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thích khách, kẻ ám sát, sát thủ.

Xem đầy đủ từ "刺客": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

暗殺者(あんさつしゃ) Danh từ

あんさつしゃansatsushaHán Việt: ÁM SÁT GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ ám sát, sát thủ.

Xem đầy đủ từ "暗殺者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ ám sát tiếng Nhật là gì?

"kẻ ám sát" trong tiếng Nhật là 刺客 (しかく) (danh từ), 暗殺者 (あんさつしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.