Kĩ thuật cơ khí tiếng Nhật là gì?
"kĩ thuật cơ khí" trong tiếng Nhật là 機械工学 (きかいこうがく) (danh từ).
機械工学 Danh từ
きかいこうがくkikaikōgakuHán Việt: CƠ GIỚI CONG HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kĩ thuật cơ khí.
Câu hỏi thường gặp
Kĩ thuật cơ khí tiếng Nhật là gì?
"kĩ thuật cơ khí" trong tiếng Nhật là 機械工学 (きかいこうがく) (danh từ).