TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kĩ sư tiếng Nhật là gì?

"kĩ sư" trong tiếng Nhật là 技師 (ぎし) (danh từ).

技師(ぎし) Danh từ

ぎしgishiHán Việt: KĨ SƯJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kĩ sư, kỹ sư.

Xem đầy đủ từ "技師": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kĩ sư tiếng Nhật là gì?

"kĩ sư" trong tiếng Nhật là 技師 (ぎし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.