TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ký giả tiếng Nhật là gì?

"ký giả" trong tiếng Nhật là 記者 (きしゃ) (danh từ), ジャーナリスト (danh từ), リポーター (danh từ).

記者(きしゃ) Danh từ

きしゃkishaHán Việt: KÍ GIẢJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phóng viên, kí giả, nhà báo, ký giả.

Xem đầy đủ từ "記者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ジャーナリスト Danh từ

jānarisutoJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà báo, ký giả.

Xem đầy đủ từ "ジャーナリスト": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

リポーター Danh từ

ripōtā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà báo, phóng viên, ký giả.

Xem đầy đủ từ "リポーター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ký giả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ký giả tiếng Nhật là gì?

"ký giả" trong tiếng Nhật là 記者 (きしゃ) (danh từ), ジャーナリスト (danh từ), リポーター (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.