TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kính viễn vọng vô tuyến tiếng Nhật là gì?

"kính viễn vọng vô tuyến" trong tiếng Nhật là 電波望遠鏡 (でんぱぼうえんきょう) (danh từ).

電波望遠鏡(でんぱぼうえんきょう) Danh từ

でんぱぼうえんきょうdenpabōenkyōHán Việt: ĐIỆN BA VỌNG VIỄN KÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính viễn vọng vô tuyến.

Xem đầy đủ từ "電波望遠鏡": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kính viễn vọng vô tuyến tiếng Nhật là gì?

"kính viễn vọng vô tuyến" trong tiếng Nhật là 電波望遠鏡 (でんぱぼうえんきょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.