TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kính thiên văn tiếng Nhật là gì?

"kính thiên văn" trong tiếng Nhật là 望遠鏡 (ぼうえんきょう) (danh từ), テレスコープ (danh từ).

望遠鏡(ぼうえんきょう) Danh từ

ぼうえんきょうbōenkyōHán Việt: VỌNG VIỄN KÍNHJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính thiên văn.

Xem đầy đủ từ "望遠鏡": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

テレスコープ Danh từ

teresukōpu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính thiên văn.

Xem đầy đủ từ "テレスコープ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kính thiên văn tiếng Nhật là gì?

"kính thiên văn" trong tiếng Nhật là 望遠鏡 (ぼうえんきょう) (danh từ), テレスコープ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.