TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kính hiển vi tiếng Nhật là gì?

"kính hiển vi" trong tiếng Nhật là 顕微鏡 (けんびきょう) (danh từ), マイクロスコープ (danh từ).

顕微鏡(けんびきょう) Danh từ

けんびきょうkenbikyōHán Việt: HIỂN VI KÍNHJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính hiển vi.

  • 彼は顕微鏡をのぞいていた。 Anh ta nhìn bằng kính hiển vi.

Xem đầy đủ từ "顕微鏡": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

マイクロスコープ Danh từ

maikurosukōpu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính hiển vi.

Xem đầy đủ từ "マイクロスコープ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kính hiển vi tiếng Nhật là gì?

"kính hiển vi" trong tiếng Nhật là 顕微鏡 (けんびきょう) (danh từ), マイクロスコープ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.