Kính cửa sổ tiếng Nhật là gì?
"kính cửa sổ" trong tiếng Nhật là 窓ガラス (まどガラス) (danh từ).
窓ガラス Danh từ
まどガラスmadogarasuHán Việt: SONG TIÊU TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kính cửa sổ.
Câu hỏi thường gặp
Kính cửa sổ tiếng Nhật là gì?
"kính cửa sổ" trong tiếng Nhật là 窓ガラス (まどガラス) (danh từ).