Kí sinh nuôi dưỡng tiếng Nhật là gì?
"kí sinh nuôi dưỡng" trong tiếng Nhật là 托卵 (たくらん) (danh từ).
托卵 Danh từ
たくらんtakuran giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kí sinh nuôi dưỡng.
Câu hỏi thường gặp
Kí sinh nuôi dưỡng tiếng Nhật là gì?
"kí sinh nuôi dưỡng" trong tiếng Nhật là 托卵 (たくらん) (danh từ).