TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kí sinh nuôi dưỡng tiếng Nhật là gì?

"kí sinh nuôi dưỡng" trong tiếng Nhật là 托卵 (たくらん) (danh từ).

托卵(たくらん) Danh từ

たくらんtakuran giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kí sinh nuôi dưỡng.

Xem đầy đủ từ "托卵": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kí sinh nuôi dưỡng tiếng Nhật là gì?

"kí sinh nuôi dưỡng" trong tiếng Nhật là 托卵 (たくらん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.