TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kì tích tiếng Nhật là gì?

"kì tích" trong tiếng Nhật là 奇跡 (きせき) (danh từ).

奇跡(きせき) Danh từ

きせきkisekiHán Việt: KÌ TÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kì tích, phép lạ, điều kỳ diệu, phép mầu.

Xem đầy đủ từ "奇跡": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kì tích tiếng Nhật là gì?

"kì tích" trong tiếng Nhật là 奇跡 (きせき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.