TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kéo dài tiếng Nhật là gì?

"kéo dài" trong tiếng Nhật là 続く (つづく) (động từ).

続(つづ)く Động từ

つづくtsuzukuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp tục, kéo dài.

  • ここ何年か異常気象がつづいている。 Trong những năm gần đây, tình trạng thời tiết bất thường đang kéo dài.
  • 嵐はいつまで続くのだろうか。 Cơn bão sẽ kéo dài đến bao giờ?

Xem đầy đủ từ "続く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kéo dài tiếng Nhật là gì?

"kéo dài" trong tiếng Nhật là 続く (つづく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.