Kéo co tiếng Nhật là gì?
"kéo co" trong tiếng Nhật là 綱引き (つなひき) (danh từ).
綱引き Danh từ
つなひきtsunahiki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo co.
Câu hỏi thường gặp
Kéo co tiếng Nhật là gì?
"kéo co" trong tiếng Nhật là 綱引き (つなひき) (danh từ).
"kéo co" trong tiếng Nhật là 綱引き (つなひき) (danh từ).
つなひきtsunahiki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo co.
"kéo co" trong tiếng Nhật là 綱引き (つなひき) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.