TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

In ấn tiếng Nhật là gì?

"in ấn" trong tiếng Nhật là 印刷 (いんさつ) (danh từ).

印刷(いんさつ) Danh từ

いんさつinsatsuHán Việt: ẤN XOAJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: In ấn.

  • 印刷術が発明されたのはいつですか? Việc in ấn ra đời khi nào?
  • 印刷術はいつ発明されましたか。 Việc in ấn ra đời khi nào?

Xem đầy đủ từ "印刷": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

In ấn tiếng Nhật là gì?

"in ấn" trong tiếng Nhật là 印刷 (いんさつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.