TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Iốt tiếng Nhật là gì?

"iốt" trong tiếng Nhật là ヨウ素 (ようそ) (danh từ), ヨード (danh từ).

ヨウ素(そ) Danh từ

ようそyōsoHán Việt: ỐC TỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Iot, iốt, iođ.

Xem đầy đủ từ "ヨウ素": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ヨード Danh từ

yōdo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Iot, iốt, iođ.

Xem đầy đủ từ "ヨード": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Iốt tiếng Nhật là gì?

"iốt" trong tiếng Nhật là ヨウ素 (ようそ) (danh từ), ヨード (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.