Hoa giấy tiếng Nhật là gì?
"hoa giấy" trong tiếng Nhật là 紙吹雪 (かみふぶき) (danh từ), ブーゲンビリア (danh từ).
紙吹雪 Danh từ
かみふぶきkamifubuki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công-phét-ti, hoa giấy.
ブーゲンビリア Danh từ
būgenbiria giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoa giấy.
Câu hỏi thường gặp
Hoa giấy tiếng Nhật là gì?
"hoa giấy" trong tiếng Nhật là 紙吹雪 (かみふぶき) (danh từ), ブーゲンビリア (danh từ).