TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hiệu trưởng tiếng Nhật là gì?

"hiệu trưởng" trong tiếng Nhật là 校長 (こうちょう) (danh từ), 学校長 (がっこうちょう) (danh từ).

校長(こうちょう) Danh từ

こうちょうkōchōHán Việt: HIỆU TRƯỞNGJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu trưởng.

Xem đầy đủ từ "校長": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

学校長(がっこうちょう) Danh từ

がっこうちょうgakkōchō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu trưởng.

Xem đầy đủ từ "学校長": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hiệu trưởng tiếng Nhật là gì?

"hiệu trưởng" trong tiếng Nhật là 校長 (こうちょう) (danh từ), 学校長 (がっこうちょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.