TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hiệu sách tiếng Nhật là gì?

"hiệu sách" trong tiếng Nhật là 本屋 (ほんや) (danh từ), 書店 (しょてん) (danh từ).

本屋(ほんや) Danh từ

ほんやhon'yaHán Việt: BẢN ỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu sách, nhà sách.

  • この本は私が駅前のある本屋で買ったものなんだ。 Cuốn sách này tôi mua ở hiệu sách trước nhà ga.
  • そのデパートの前に本屋があります。 Đằng trước trung tâm thương mại đó có một hiệu sách.

Xem đầy đủ từ "本屋": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

書店(しょてん) Danh từ

しょてんshotenHán Việt: THƯ ĐIẾMJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu sách, nhà sách.

Xem đầy đủ từ "書店": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hiệu sách tiếng Nhật là gì?

"hiệu sách" trong tiếng Nhật là 本屋 (ほんや) (danh từ), 書店 (しょてん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.