TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hiện trường tiếng Nhật là gì?

"hiện trường" trong tiếng Nhật là 現場 (げんば) (danh từ).

現場(げんば) Danh từ

げんばgenbaHán Việt: HIỆN TRƯỜNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện trường.

  • 5台の消防車が火事の現場に駆けつけた。 Có năm xe cứu hỏa đã đến hiện trường vụ cháy.

Xem đầy đủ từ "現場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hiện trường tiếng Nhật là gì?

"hiện trường" trong tiếng Nhật là 現場 (げんば) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.