TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hiện tồn tiếng Nhật là gì?

"hiện tồn" trong tiếng Nhật là 現存 (げんぞん) (danh từ).

現存(げんぞん) Danh từ

げんぞんgenzonHán Việt: HIỆN TỒN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tồn.

Xem đầy đủ từ "現存": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hiện tồn tiếng Nhật là gì?

"hiện tồn" trong tiếng Nhật là 現存 (げんぞん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.