TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hiện hành tiếng Nhật là gì?

"hiện hành" trong tiếng Nhật là 現行 (げんこう) (danh từ).

現行(げんこう) Danh từ

げんこうgenkōHán Việt: HIỆN HÀNHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện hành, hiện nay.

  • 現行の法律は人種の多様性を考慮していない。 Pháp luật hiện hành không cân nhắc đến sự đa dạng sắc tộc.

Xem đầy đủ từ "現行": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hiện hành tiếng Nhật là gì?

"hiện hành" trong tiếng Nhật là 現行 (げんこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.