TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hiến pháp tiếng Nhật là gì?

"hiến pháp" trong tiếng Nhật là 憲法 (けんぽう) (danh từ).

憲法(けんぽう) Danh từ

けんぽうkenpōHán Việt: HIẾN PHÁPJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiến pháp.

  • 憲法裁判所は、今日の朝の内に判決を下すだろう。 Tòa án Hiến pháp sẽ đưa ra phán quyết trong sáng nay.

Xem đầy đủ từ "憲法": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hiến pháp tiếng Nhật là gì?

"hiến pháp" trong tiếng Nhật là 憲法 (けんぽう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.