Heli tiếng Nhật là gì?
"heli" trong tiếng Nhật là ヘリウム (danh từ).
ヘリウム Danh từ
heriumu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Heli.
- ヘリウム気球 Bóng bay khí heli.
Câu hỏi thường gặp
Heli tiếng Nhật là gì?
"heli" trong tiếng Nhật là ヘリウム (danh từ).
"heli" trong tiếng Nhật là ヘリウム (danh từ).
heriumu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Heli.
"heli" trong tiếng Nhật là ヘリウム (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.