TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hay quên tiếng Nhật là gì?

"hay quên" trong tiếng Nhật là 忘れっぽい (わすれっぽい) (tính từ đuôi i).

忘(わす)れっぽい Tính từ đuôi i

わすれっぽいwasureppoi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay quên.

  • 彼は忘れっぽくなっていて、そのことでとても悩んだ。 Anh ấy đã rất phiền muộn vì anh ấy đang trở nên hay quên.
  • 祖母はだんだん忘れっぽくなり、弱ってきた。 Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.

Xem đầy đủ từ "忘れっぽい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hay quên tiếng Nhật là gì?

"hay quên" trong tiếng Nhật là 忘れっぽい (わすれっぽい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.