Hai trăm tiếng Nhật là gì?
"hai trăm" trong tiếng Nhật là 200 (にひゃく) (số từ).
200 Số từ
にひゃくnihyaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hai trăm.
Câu hỏi thường gặp
Hai trăm tiếng Nhật là gì?
"hai trăm" trong tiếng Nhật là 200 (にひゃく) (số từ).
"hai trăm" trong tiếng Nhật là 200 (にひゃく) (số từ).
にひゃくnihyaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hai trăm.
"hai trăm" trong tiếng Nhật là 200 (にひゃく) (số từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.