TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hai người tiếng Nhật là gì?

"hai người" trong tiếng Nhật là 二人 (ふたり) (danh từ).

二人(ふたり) Danh từ

ふたりfutariHán Việt: NHỊ NHÂNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hai người.

  • 2人の男が見張りをしていた。 Hai người đàn ông đứng canh chừng.
  • 彼には兄弟が二人いて、一人は大阪で、もう一人は神戸で暮らしている。 Anh ấy có hai người anh em trai, một người sống ở Osaka, người còn lại sống ở Kobe.

Xem đầy đủ từ "二人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hai người tiếng Nhật là gì?

"hai người" trong tiếng Nhật là 二人 (ふたり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.