TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hữu danh tiếng Nhật là gì?

"hữu danh" trong tiếng Nhật là 有名 (ゆうめい) (tính từ đuôi na).

有名(ゆうめい) Tính từ đuôi na

ゆうめいyūmeiHán Việt: HỮU DANHJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hữu danh, nổi tiếng.

Xem đầy đủ từ "有名": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hữu danh tiếng Nhật là gì?

"hữu danh" trong tiếng Nhật là 有名 (ゆうめい) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.