TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hữu cơ tiếng Nhật là gì?

"hữu cơ" trong tiếng Nhật là 有機 (ゆうき) (tính từ).

有機(ゆうき) Tính từ

ゆうきyūkiHán Việt: HỮU CƠJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hữu cơ.

  • 有機キウイです。どうぞご自由にお採り下さい。 Đây là quả kiwi hữu cơ. Xin hãy cứ tự nhiên hái chúng.

Xem đầy đủ từ "有機": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hữu cơ tiếng Nhật là gì?

"hữu cơ" trong tiếng Nhật là 有機 (ゆうき) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.