TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hợp lý tiếng Nhật là gì?

"hợp lý" trong tiếng Nhật là 合理的 (ごうりてき) (tính từ đuôi na).

合理的(ごうりてき) Tính từ đuôi na

ごうりてきgōritekiHán Việt: HỢP LÍ ĐÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp lí, hợp lý.

  • トムは合理的だと思います。 Tôi nghĩ Tom sẽ hợp lý.

Xem đầy đủ từ "合理的": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hợp lý tiếng Nhật là gì?

"hợp lý" trong tiếng Nhật là 合理的 (ごうりてき) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.