Hợp chất vô cơ tiếng Nhật là gì?
"hợp chất vô cơ" trong tiếng Nhật là 無機化合物 (むきかごうぶつ) (danh từ).
無機化合物 Danh từ
むきかごうぶつmukikagōbutsuHán Việt: VÔ CƠ HOÁ HỢP VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp chất vô cơ.
Câu hỏi thường gặp
Hợp chất vô cơ tiếng Nhật là gì?
"hợp chất vô cơ" trong tiếng Nhật là 無機化合物 (むきかごうぶつ) (danh từ).