TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hợp chất cao phân tử tiếng Nhật là gì?

"hợp chất cao phân tử" trong tiếng Nhật là 重合体 (じゅうごうたい) (danh từ).

重合体(じゅうごうたい) Danh từ

じゅうごうたいjūgōtai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp chất cao phân tử.

Xem đầy đủ từ "重合体": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hợp chất cao phân tử tiếng Nhật là gì?

"hợp chất cao phân tử" trong tiếng Nhật là 重合体 (じゅうごうたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.