TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hợp tiếng Nhật là gì?

"hợp" trong tiếng Nhật là 似合う (にあう) (động từ).

似合(にあ)う Động từ

にあうniauJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp.

  • 全然部屋に似合わないけど、貰ったから良し! Đúng là nó không hợp với căn phòng, nhưng miễn phí nên lấy cũng không sao.
  • このドレスは君によく似合う。 Chiếc váy này rất hợp với em.

Xem đầy đủ từ "似合う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hợp tiếng Nhật là gì?

"hợp" trong tiếng Nhật là 似合う (にあう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.