Hột tiếng Nhật là gì?
"hột" trong tiếng Nhật là 粒 (つぶ) (danh từ).
粒 Danh từ
つぶtsubuHán Việt: LẠPJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hột, hạt.
Câu hỏi thường gặp
Hột tiếng Nhật là gì?
"hột" trong tiếng Nhật là 粒 (つぶ) (danh từ).
"hột" trong tiếng Nhật là 粒 (つぶ) (danh từ).
つぶtsubuHán Việt: LẠPJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hột, hạt.
"hột" trong tiếng Nhật là 粒 (つぶ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.