Hộp băng tiếng Nhật là gì?
"hộp băng" trong tiếng Nhật là カセット (danh từ).
カセット Danh từ
kasettoJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp băng, băng.
Câu hỏi thường gặp
Hộp băng tiếng Nhật là gì?
"hộp băng" trong tiếng Nhật là カセット (danh từ).
"hộp băng" trong tiếng Nhật là カセット (danh từ).
kasettoJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp băng, băng.
"hộp băng" trong tiếng Nhật là カセット (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.