TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hội hóa trang tiếng Nhật là gì?

"hội hóa trang" trong tiếng Nhật là カーニバル (danh từ).

カーニバル Danh từ

kānibaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội hóa trang, hội trá hình.

Xem đầy đủ từ "カーニバル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội hóa trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hội hóa trang tiếng Nhật là gì?

"hội hóa trang" trong tiếng Nhật là カーニバル (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.