Hộc tiếng Nhật là gì?
"hộc" trong tiếng Nhật là 引き出し (ひきだし) (danh từ).
引き出し Danh từ
ひきだしhikidashiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngăn kéo, hộc.
Câu hỏi thường gặp
Hộc tiếng Nhật là gì?
"hộc" trong tiếng Nhật là 引き出し (ひきだし) (danh từ).
"hộc" trong tiếng Nhật là 引き出し (ひきだし) (danh từ).
ひきだしhikidashiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngăn kéo, hộc.
"hộc" trong tiếng Nhật là 引き出し (ひきだし) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.