TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hồng ngoại tiếng Nhật là gì?

"hồng ngoại" trong tiếng Nhật là 赤外 (せきがい) (tính từ đuôi na).

赤外(せきがい) Tính từ đuôi na

せきがいsekigaiHán Việt: XÍCH NGOẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồng ngoại.

  • 赤外線や紫外線は、人の目には見えない光である。 Tia tử ngoại và tia hồng ngoại là loại ánh sáng mắt người không nhìn thấy được.

Xem đầy đủ từ "赤外": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hồng ngoại tiếng Nhật là gì?

"hồng ngoại" trong tiếng Nhật là 赤外 (せきがい) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.