Hồi quy tiếng Nhật là gì?
"hồi quy" trong tiếng Nhật là 回帰 (かいき) (danh từ).
回帰 Danh từ
かいきkaikiHán Việt: HỒI QUY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồi quy.
Câu hỏi thường gặp
Hồi quy tiếng Nhật là gì?
"hồi quy" trong tiếng Nhật là 回帰 (かいき) (danh từ).
"hồi quy" trong tiếng Nhật là 回帰 (かいき) (danh từ).
かいきkaikiHán Việt: HỒI QUY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồi quy.
"hồi quy" trong tiếng Nhật là 回帰 (かいき) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.