TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hỏng tiếng Nhật là gì?

"hỏng" trong tiếng Nhật là 壊れる (こわれる) (động từ).

壊(こわ)れる Động từ

こわれるkowareruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỏng.

  • 今朝車がこわれて、金曜日まで修理がかかるんです。 Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu.
  • 壊れたラジオを修理していて、回路の動作原理を理解できていないことに改めて気がつきます。 Lúc sửa cái đài hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi các nguyên lý hoạt động của các mạch điện.

Xem đầy đủ từ "壊れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hỏng tiếng Nhật là gì?

"hỏng" trong tiếng Nhật là 壊れる (こわれる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.