TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Họp báo tiếng Nhật là gì?

"họp báo" trong tiếng Nhật là 記者会見 (きしゃかいけん) (danh từ).

記者会見(きしゃかいけん) Danh từ

きしゃかいけんkishakaiken giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họp báo.

  • 金曜日、私たちは記者会見を行う。 Vào thứ Sáu, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi họp báo.
  • 彼は記者会見中に号泣しました。 Cô ấy đã khóc nức nở trong buổi họp báo.

Xem đầy đủ từ "記者会見": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Họp báo tiếng Nhật là gì?

"họp báo" trong tiếng Nhật là 記者会見 (きしゃかいけん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.