TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Học cấu trúc sâu tiếng Nhật là gì?

"học cấu trúc sâu" trong tiếng Nhật là ディープラーニング (danh từ), 深層学習 (しんそうがくしゅう) (danh từ).

ディープラーニング Danh từ

dīpurāningu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học sâu, học cấu trúc sâu.

Xem đầy đủ từ "ディープラーニング": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

深層学習(しんそうがくしゅう) Danh từ

しんそうがくしゅうshinsōgakushūHán Việt: THÂM TẰNG HỌC TẬP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học sâu, học cấu trúc sâu.

Xem đầy đủ từ "深層学習": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Học cấu trúc sâu tiếng Nhật là gì?

"học cấu trúc sâu" trong tiếng Nhật là ディープラーニング (danh từ), 深層学習 (しんそうがくしゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.