TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Học bổng tiếng Nhật là gì?

"học bổng" trong tiếng Nhật là 奨学金 (しょうがくきん) (danh từ).

奨学金(しょうがくきん) Danh từ

しょうがくきんshōgakukinHán Việt: TƯỞNG HỌC KIMJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học bổng.

  • もし私があなたなら、奨学金の申し込みをするのですが。 Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đăng ký nhận học bổng.

Xem đầy đủ từ "奨学金": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Học bổng tiếng Nhật là gì?

"học bổng" trong tiếng Nhật là 奨学金 (しょうがくきん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.